Chuyển đến nội dung

Bộ sưu tập: Việt Nam

So sánh (0/5)

356 sản phẩm

10290 - Gạo Việt Nam 5kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10290 - Gạo Việt Nam 5kg

Giá thông thường ¥2,980
Giá bán ¥2,980 Giá thông thường ¥3,200
11048 - 硬いモモ /kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11048 - 硬いモモ /kg

Giá thông thường ¥850
Giá bán ¥850 Giá thông thường
10910 - 空心菜 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10910 - 空心菜 500g

Giá thông thường ¥350
Giá bán ¥350 Giá thông thường
10880-Hành tím 500gr
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10880-Hành tím 500gr

Giá thông thường ¥490
Giá bán ¥490 Giá thông thường
11060 - ヘチマ /kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11060 - ヘチマ /kg

Giá thông thường ¥860
Giá bán ¥860 Giá thông thường
11058 - ユウガオ /個
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11058 - ユウガオ /個

Giá thông thường ¥350
Giá bán ¥350 Giá thông thường
10664 - 冷凍唐辛子 250g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10664 - 冷凍唐辛子 250g

Giá thông thường ¥270
Giá bán ¥270 Giá thông thường
11037 - 青マンゴー /kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11037 - 青マンゴー /kg

Giá thông thường ¥1,130
Giá bán ¥1,130 Giá thông thường
10413 tôm đông lạnh 2Kg
ベトナム

10413 tôm đông lạnh 2Kg

Giá thông thường ¥3,050
Giá bán ¥3,050 Giá thông thường
10319 - [Omachi] Mì ramen vị bò hầm 5 gói
ベトナム

10319 - [Omachi] Mì ramen vị bò hầm 5 gói

Giá thông thường ¥570
Giá bán ¥570 Giá thông thường
10271 - Safoco Bún (bún gạo Việt Nam) 300g
ベトナム

10271 - Safoco Bún (bún gạo Việt Nam) 300g

Giá thông thường ¥195
Giá bán ¥195 Giá thông thường
10065 - Hao Hao Tom Chua Cay 75g
ベトナム

10065 - Hao Hao Tom Chua Cay 75g

Giá thông thường ¥90
Giá bán ¥90 Giá thông thường ¥90
10142 - CHIN-SU Nước mắm 750ml
ベトナム

10142 - CHIN-SU Nước mắm 750ml

Giá thông thường ¥650
Giá bán ¥650 Giá thông thường
10140 - CHIN-SU Tương ớt  520g
ベトナム

10140 - CHIN-SU Tương ớt 520g

Giá thông thường ¥530
Giá bán ¥530 Giá thông thường
10114 - Nước dừa 1000ml
ベトナム

10114 - Nước dừa 1000ml

Giá thông thường ¥390
Giá bán ¥390 Giá thông thường
10111 - fami Sữa đậu nành 200ml
ベトナム

10111 - fami Sữa đậu nành 200ml

Giá thông thường ¥80
Giá bán ¥80 Giá thông thường
10032 - ズオン キエン miến 500g
ベトナム

10032 - ズオン キエン miến 500g

Giá thông thường ¥499
Giá bán ¥499 Giá thông thường
10001 - [Barona] Sốt BBQ sả 80g
ベトナム

10001 - [Barona] Sốt BBQ sả 80g

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
10997 - G7 ミルクコーヒー 600g
ベトナム

10997 - G7 ミルクコーヒー 600g

Giá thông thường ¥1,210
Giá bán ¥1,210 Giá thông thường
10879-Sả chanh 500gr
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10879-Sả chanh 500gr

Giá thông thường ¥300
Giá bán ¥300 Giá thông thường
10318 - [Omachi] Mì ramen vị lẩu chua cay tôm 5 gói
ベトナム

10318 - [Omachi] Mì ramen vị lẩu chua cay tôm 5 gói

Giá thông thường ¥570
Giá bán ¥570 Giá thông thường
10269 - CHIN-SU Xì dầu ớt tỏi 330ml
ベトナム

10269 - CHIN-SU Xì dầu ớt tỏi 330ml

Giá thông thường ¥356
Giá bán ¥356 Giá thông thường ¥395
10257 - TOPCOCO Bánh cracker dừa vị nguyên bản 150g
ベトナム

10257 - TOPCOCO Bánh cracker dừa vị nguyên bản 150g

Giá thông thường ¥210
Giá bán ¥210 Giá thông thường
10250 - [VIETNAMDELI] Chả quế (giò chiên kiểu Việt, có hương quế) 450g
ベトナム

10250 - [VIETNAMDELI] Chả quế (giò chiên kiểu Việt, có hương quế) 450g

Giá thông thường ¥1,110
Giá bán ¥1,110 Giá thông thường
10149 - エースコック ハオハオ Vị cay chua muối 120g
ベトナム

10149 - エースコック ハオハオ Vị cay chua muối 120g

Giá thông thường ¥190
Giá bán ¥190 Giá thông thường
10115 - [VINAMILK] Tylock(kem cô đặc) 380g
ベトナム

10115 - [VINAMILK] Tylock(kem cô đặc) 380g

Giá thông thường ¥190
Giá bán ¥190 Giá thông thường
10083 - Măng tre luộc 300g
ベトナム

10083 - Măng tre luộc 300g

Giá thông thường ¥230
Giá bán ¥230 Giá thông thường
11050 - 白ミニなす 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11050 - 白ミニなす 500g

Giá thông thường ¥350
Giá bán ¥350 Giá thông thường
11026 -つるむらさき 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11026 -つるむらさき 500g

Giá thông thường ¥305
Giá bán ¥305 Giá thông thường
10931 - ジカマ /kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10931 - ジカマ /kg

Giá thông thường ¥400
Giá bán ¥400 Giá thông thường
10688 - xoài xanh
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10688 - xoài xanh

Giá thông thường ¥1,100
Giá bán ¥1,100 Giá thông thường
10143 - CHIN-SU Nước mắm 500ml
ベトナム

10143 - CHIN-SU Nước mắm 500ml

Giá thông thường ¥520
Giá bán ¥520 Giá thông thường ¥500
10112 - fami Sữa đậu nành nguyên bản 200ml
ベトナム

10112 - fami Sữa đậu nành nguyên bản 200ml

Giá thông thường ¥70
Giá bán ¥70 Giá thông thường
10002 - [Barona] Sốt sườn 80g
ベトナム

10002 - [Barona] Sốt sườn 80g

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
11076 - もちとうもろこし  1本
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11076 - もちとうもろこし 1本

Giá thông thường ¥100
Giá bán ¥100 Giá thông thường
11024 - MAGGI オイスターソース 350g
ベトナム

11024 - MAGGI オイスターソース 350g

Giá thông thường ¥430
Giá bán ¥430 Giá thông thường
11047 - カボチャの葉 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11047 - カボチャの葉 500g

Giá thông thường ¥399
Giá bán ¥399 Giá thông thường
10285 - [vinamit] Mít sấy giòn 100g
ベトナム

10285 - [vinamit] Mít sấy giòn 100g

Giá thông thường ¥360
Giá bán ¥360 Giá thông thường
10254 - [VIETNAMDELI] Giò bò (chả kiểu Việt có thịt bò) 450g
ベトナム

10254 - [VIETNAMDELI] Giò bò (chả kiểu Việt có thịt bò) 450g

Giá thông thường ¥1,190
Giá bán ¥1,190 Giá thông thường
10219 - TAI KY Bột tapioca 400g
ベトナム

10219 - TAI KY Bột tapioca 400g

Giá thông thường ¥330
Giá bán ¥330 Giá thông thường
10216 - RITO Que bánh crepe vị sô cô la 128g
ベトナム

10216 - RITO Que bánh crepe vị sô cô la 128g

Giá thông thường ¥160
Giá bán ¥160 Giá thông thường
10141- CHIN-SU Sốt Ớt 250g
ベトナム

10141- CHIN-SU Sốt Ớt 250g

Giá thông thường ¥300
Giá bán ¥300 Giá thông thường
10128 - THAK Bún Việt Nam (bún gạo) 300g
ベトナム

10128 - THAK Bún Việt Nam (bún gạo) 300g

Giá thông thường ¥140
Giá bán ¥140 Giá thông thường
10082 - [TÂM ĐỨC] Cà tím trắng muối 350g
ベトナム

10082 - [TÂM ĐỨC] Cà tím trắng muối 350g

Giá thông thường ¥390
Giá bán ¥390 Giá thông thường
10070 - [Vifon] Bún bò Huế vị bò 65g
ベトナム

10070 - [Vifon] Bún bò Huế vị bò 65g

Giá thông thường ¥72
Giá bán ¥72 Giá thông thường ¥80
10006 - [Barona] Sốt kho thịt kiểu Việt Nam 80g
ベトナム

10006 - [Barona] Sốt kho thịt kiểu Việt Nam 80g

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
10999 - ニャチャンライムグリーンチリソース 200g
ベトナム

10999 - ニャチャンライムグリーンチリソース 200g

Giá thông thường ¥310
Giá bán ¥310 Giá thông thường
11042 - 仙草ゼリー 50g
ベトナム

11042 - 仙草ゼリー 50g

Giá thông thường ¥210
Giá bán ¥210 Giá thông thường
11022-チャーカータットラット 300gr
ベトナム

11022-チャーカータットラット 300gr

Giá thông thường ¥640
Giá bán ¥640 Giá thông thường
10867 - ネムチュア
ベトナム

10867 - ネムチュア

Giá thông thường ¥1,220
Giá bán ¥1,220 Giá thông thường
10882-Dừa xanh
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10882-Dừa xanh

Giá thông thường ¥315
Giá bán ¥315 Giá thông thường
10804 - [TAKY] Bột bánh cuốn mix 400g
ベトナム

10804 - [TAKY] Bột bánh cuốn mix 400g

Giá thông thường ¥480
Giá bán ¥480 Giá thông thường
10781 - [Kome] Sốt trộn phở 82g
ベトナム

10781 - [Kome] Sốt trộn phở 82g

Giá thông thường ¥140
Giá bán ¥140 Giá thông thường
10675 - [Knorr] Gia vị pha sẵn cho thịt ba chỉ kho 300g
ベトナム

10675 - [Knorr] Gia vị pha sẵn cho thịt ba chỉ kho 300g

Giá thông thường ¥90
Giá bán ¥90 Giá thông thường
10670 - [VIFON] Muối gia vị 200g
ベトナム

10670 - [VIFON] Muối gia vị 200g

Giá thông thường ¥140
Giá bán ¥140 Giá thông thường
10358 - [ICHIBA FOOD] Ốc sên đông lạnh 500g
ベトナム

10358 - [ICHIBA FOOD] Ốc sên đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥490
Giá bán ¥490 Giá thông thường
10320 - [Omachi] Mì ramen hương vị thịt heo 5 gói
ベトナム

10320 - [Omachi] Mì ramen hương vị thịt heo 5 gói

Giá thông thường ¥570
Giá bán ¥570 Giá thông thường
10288 - [Oishi] Snack phô mai 34g
ベトナム

10288 - [Oishi] Snack phô mai 34g

Giá thông thường ¥120
Giá bán ¥120 Giá thông thường
10286 - Ngô nếp trắng
ベトナム

10286 - Ngô nếp trắng

Giá thông thường ¥135
Giá bán ¥135 Giá thông thường ¥150
10253 - [VIETNAMDELI] Lạp xưởng (Salami kiểu Việt Nam) 300g
ベトナム

10253 - [VIETNAMDELI] Lạp xưởng (Salami kiểu Việt Nam) 300g

Giá thông thường ¥1,190
Giá bán ¥1,190 Giá thông thường
10234 - Dynamite Chews Kẹo socola bạc hà 125g
ベトナム

10234 - Dynamite Chews Kẹo socola bạc hà 125g

Giá thông thường ¥270
Giá bán ¥270 Giá thông thường
10230 - [AJINOMOTO] Aji-Quick bột trộn cho đồ chiên 42g
ベトナム

10230 - [AJINOMOTO] Aji-Quick bột trộn cho đồ chiên 42g

Giá thông thường ¥110
Giá bán ¥110 Giá thông thường
10213 - Tim heo(Pork heart) 1kg
ベトナム

10213 - Tim heo(Pork heart) 1kg

Giá thông thường ¥680
Giá bán ¥680 Giá thông thường
10199 - Gân bò 500g
ベトナム

10199 - Gân bò 500g

Giá thông thường ¥710
Giá bán ¥710 Giá thông thường
10184 - [Omachi] Spaghetti sốt thịt 91g
ベトナム

10184 - [Omachi] Spaghetti sốt thịt 91g

Giá thông thường ¥130
Giá bán ¥130 Giá thông thường
10175 - KRATING DAENG Red Bull 250ml
ベトナム

10175 - KRATING DAENG Red Bull 250ml

Giá thông thường ¥270
Giá bán ¥270 Giá thông thường
10166 - DYNAMITE BIG BANG Kẹo sô cô la vị bạc hà 45g
ベトナム

10166 - DYNAMITE BIG BANG Kẹo sô cô la vị bạc hà 45g

Giá thông thường ¥100
Giá bán ¥100 Giá thông thường
10163 - TRUNG NGUYEN G7 Cà phê Việt Nam 800g
ベトナム

10163 - TRUNG NGUYEN G7 Cà phê Việt Nam 800g

Giá thông thường ¥1,560
Giá bán ¥1,560 Giá thông thường
10157 - WONDER FARM Trà bí đao 310ml
ベトナム

10157 - WONDER FARM Trà bí đao 310ml

Giá thông thường ¥140
Giá bán ¥140 Giá thông thường
10150 - Knorr Bột nêm súp xương heo 400g
ベトナム

10150 - Knorr Bột nêm súp xương heo 400g

Giá thông thường ¥399
Giá bán ¥399 Giá thông thường
10147 - Cholimex Sate tôm 170g
ベトナム

10147 - Cholimex Sate tôm 170g

Giá thông thường ¥350
Giá bán ¥350 Giá thông thường
10146 - THUAN PHAT Mắm nêm(nước chấm) 250ml
ベトナム

10146 - THUAN PHAT Mắm nêm(nước chấm) 250ml

Giá thông thường ¥330
Giá bán ¥330 Giá thông thường
10124 -【タイ キ】 bột mochi 400g
ベトナム

10124 -【タイ キ】 bột mochi 400g

Giá thông thường ¥490
Giá bán ¥490 Giá thông thường
10119 - MIX snack (vị rong biển)
ベトナム

10119 - MIX snack (vị rong biển)

Giá thông thường ¥120
Giá bán ¥120 Giá thông thường
10105 - Mít đông lạnh 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10105 - Mít đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥390
Giá bán ¥390 Giá thông thường
10104 - Mít đỏ đông lạnh 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10104 - Mít đỏ đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥400
Giá bán ¥400 Giá thông thường
10095 - Bánh gạo vị cua 200g
ベトナム

10095 - Bánh gạo vị cua 200g

Giá thông thường ¥180
Giá bán ¥180 Giá thông thường
10094 - Viên cá basa đông lạnh 500g
ベトナム

10094 - Viên cá basa đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥490
Giá bán ¥490 Giá thông thường
10090 - Cá basa đông lạnh 500g
ベトナム

10090 - Cá basa đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥430
Giá bán ¥430 Giá thông thường
10088 - Cải mù tạt muối 500g
ベトナム

10088 - Cải mù tạt muối 500g

Giá thông thường ¥332
Giá bán ¥332 Giá thông thường ¥390
10079 - [Bún Gạo] Bifun (bún khô) 400g
ベトナム

10079 - [Bún Gạo] Bifun (bún khô) 400g

Giá thông thường ¥230
Giá bán ¥230 Giá thông thường
10058 - Sứa để bảo quản lạnh 200g
ベトナム

10058 - Sứa để bảo quản lạnh 200g

Giá thông thường ¥390
Giá bán ¥390 Giá thông thường
10056 - Duy Anh Giấy gạo siêu mỏng 300g
ベトナム

10056 - Duy Anh Giấy gạo siêu mỏng 300g

Giá thông thường ¥299
Giá bán ¥299 Giá thông thường
10050 - Cá rô phi đỏ đông lạnh tương đương 1.1kg
ベトナム

10050 - Cá rô phi đỏ đông lạnh tương đương 1.1kg

Giá thông thường ¥980
Giá bán ¥980 Giá thông thường
10029 - Sốt tôm nhỏ 200g
ベトナム

10029 - Sốt tôm nhỏ 200g

Giá thông thường ¥360
Giá bán ¥360 Giá thông thường ¥400
10020 - Muối nêm Hải Châu 190g
ベトナム

10020 - Muối nêm Hải Châu 190g

Giá thông thường ¥60
Giá bán ¥60 Giá thông thường
10016 - [Barona] Súp bún bò Huế 80g
ベトナム

10016 - [Barona] Súp bún bò Huế 80g

Giá thông thường ¥180
Giá bán ¥180 Giá thông thường
10009 - [Barona] Sốt ớt nướng 80g
ベトナム

10009 - [Barona] Sốt ớt nướng 80g

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
10005 - [Barona] Sốt hầm bò 80g
ベトナム

10005 - [Barona] Sốt hầm bò 80g

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
10003 - [Barona] Cá kho sốt hương galangal 80g
ベトナム

10003 - [Barona] Cá kho sốt hương galangal 80g

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
11082 - 洋ナシ /kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11082 - 洋ナシ /kg

Giá thông thường ¥950
Giá bán ¥950 Giá thông thường
11081 - 梨 (ナシ)/kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11081 - 梨 (ナシ)/kg

Giá thông thường ¥830
Giá bán ¥830 Giá thông thường
10977 - [トゥエット] スパイシー鶏もみじ(黒醤油風味)
ベトナム

10977 - [トゥエット] スパイシー鶏もみじ(黒醤油風味)

Giá thông thường ¥155
Giá bán ¥155 Giá thông thường
11072 - オクラ 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11072 - オクラ 500g

Giá thông thường ¥385
Giá bán ¥385 Giá thông thường
10980 - [NHƯ Ý] 網状ライスペーパー 100g
ベトナム

10980 - [NHƯ Ý] 網状ライスペーパー 100g

Giá thông thường ¥128
Giá bán ¥128 Giá thông thường ¥150
10965 - オレンジ風味のビタミンC発泡錠(黄色ボトル)
ベトナム

10965 - オレンジ風味のビタミンC発泡錠(黄色ボトル)

Giá thông thường ¥490
Giá bán ¥490 Giá thông thường
11053 - タムタイトゥー 醤油 500ml
ベトナム

11053 - タムタイトゥー 醤油 500ml

Giá thông thường ¥500
Giá bán ¥500 Giá thông thường
11008 - リンゴ/個
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11008 - リンゴ/個

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
11014 - 豚スペアリブ1kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11014 - 豚スペアリブ1kg

Giá thông thường ¥1,460
Giá bán ¥1,460 Giá thông thường
10967 - ナムグー魚醤 デ・ニー 900ml
ベトナム

10967 - ナムグー魚醤 デ・ニー 900ml

Giá thông thường ¥640
Giá bán ¥640 Giá thông thường