Chuyển đến nội dung

Bộ sưu tập: 野菜

So sánh (0/5)

15 sản phẩm

10699 - ngò rí
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10699 - ngò rí

Giá thông thường ¥200
Giá bán ¥200 Giá thông thường
10879-Sả chanh 500gr
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10879-Sả chanh 500gr

Giá thông thường ¥300
Giá bán ¥300 Giá thông thường
10880-Hành tím 500gr
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10880-Hành tím 500gr

Giá thông thường ¥490
Giá bán ¥490 Giá thông thường
10910 - 空心菜 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10910 - 空心菜 500g

Giá thông thường ¥350
Giá bán ¥350 Giá thông thường
11026 -つるむらさき 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11026 -つるむらさき 500g

Giá thông thường ¥299
Giá bán ¥299 Giá thông thường
11044 - ノコギリコリアンダー
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11044 - ノコギリコリアンダー

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
11045 - ベトナム大葉 300g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11045 - ベトナム大葉 300g

Giá thông thường ¥150
Giá bán ¥150 Giá thông thường
11046 - アマランサスの葉 300g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11046 - アマランサスの葉 300g

Giá thông thường ¥210
Giá bán ¥210 Giá thông thường
11047 - カボチャの葉 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11047 - カボチャの葉 500g

Giá thông thường ¥399
Giá bán ¥399 Giá thông thường
11050 - 白ミニなす 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11050 - 白ミニなす 500g

Giá thông thường ¥450
Giá bán ¥450 Giá thông thường
11052 - ズッキーニ 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11052 - ズッキーニ 500g

Giá thông thường ¥330
Giá bán ¥330 Giá thông thường
11057 - インゲン 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11057 - インゲン 500g

Giá thông thường ¥325
Giá bán ¥325 Giá thông thường
11058 - ユウガオ /kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11058 - ユウガオ /kg

Giá thông thường ¥420
Giá bán ¥420 Giá thông thường
11060 - ヘチマ /kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11060 - ヘチマ /kg

Giá thông thường ¥860
Giá bán ¥860 Giá thông thường
11072 - オクラ 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11072 - オクラ 500g

Giá thông thường ¥385
Giá bán ¥385 Giá thông thường