Chuyển đến nội dung

Bộ sưu tập: 冷凍食品

So sánh (0/5)

62 sản phẩm

10051 - Chả giò chiên đông lạnh (vị cua)
ベトナム

10051 - Chả giò chiên đông lạnh (vị cua)

Giá thông thường ¥710
Giá bán ¥710 Giá thông thường
10052 - Chả giò chiên đông lạnh (vị hải sản)
ベトナム

10052 - Chả giò chiên đông lạnh (vị hải sản)

Giá thông thường ¥710
Giá bán ¥710 Giá thông thường
10053 - Ớt đông lạnh 250g
ベトナム

10053 - Ớt đông lạnh 250g

Giá thông thường ¥270
Giá bán ¥270 Giá thông thường
10100 - Củ sen đông lạnh 200g
ベトナム

10100 - Củ sen đông lạnh 200g

Giá thông thường ¥120
Giá bán ¥120 Giá thông thường
10101 - Vải đông lạnh 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10101 - Vải đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥560
Giá bán ¥560 Giá thông thường
10102 - Sầu riêng Monton đông lạnh 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10102 - Sầu riêng Monton đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥1,290
Giá bán ¥1,290 Giá thông thường
10103 - Sầu riêng đông lạnh (đã bỏ vỏ) 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10103 - Sầu riêng đông lạnh (đã bỏ vỏ) 500g

Giá thông thường ¥1,170
Giá bán ¥1,170 Giá thông thường
10104 - Mít đỏ đông lạnh 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10104 - Mít đỏ đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥400
Giá bán ¥400 Giá thông thường
10105 - Mít đông lạnh 500g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10105 - Mít đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥390
Giá bán ¥390 Giá thông thường
10106 - Dừa sợi đông lạnh 250g
ベトナム

10106 - Dừa sợi đông lạnh 250g

Giá thông thường ¥300
Giá bán ¥300 Giá thông thường
10108 - Nhãn đông lạnh 500g
ベトナム

10108 - Nhãn đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥390
Giá bán ¥390 Giá thông thường
10109 - Dracontomelon đông lạnh 250g
ベトナム

10109 - Dracontomelon đông lạnh 250g

Giá thông thường ¥220
Giá bán ¥220 Giá thông thường
10110 - Gừng gió đông lạnh 200g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10110 - Gừng gió đông lạnh 200g

Giá thông thường ¥130
Giá bán ¥130 Giá thông thường
10233 - Gấc đông lạnh 250g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10233 - Gấc đông lạnh 250g

Giá thông thường ¥380
Giá bán ¥380 Giá thông thường
10240 - Lạc luộc 250~300g
ベトナム

10240 - Lạc luộc 250~300g

Giá thông thường ¥300
Giá bán ¥300 Giá thông thường
10245 - Bánh mì pan(cỡ thường)
ベトナム

10245 - Bánh mì pan(cỡ thường)

Giá thông thường ¥860
Giá bán ¥860 Giá thông thường
10246 - [VIETNAMDELI] Pate gan 135g
ベトナム

10246 - [VIETNAMDELI] Pate gan 135g

Giá thông thường ¥1,040
Giá bán ¥1,040 Giá thông thường
10247 - [VIETNAMDELI] Mộc Sơn(giò lụa kiểu Việt Nam) 450g
ベトナム

10247 - [VIETNAMDELI] Mộc Sơn(giò lụa kiểu Việt Nam) 450g

Giá thông thường ¥1,040
Giá bán ¥1,040 Giá thông thường
10248 - [VIETNAMDELI] Chả lụa (Giò lụa kiểu Việt) 450g
ベトナム

10248 - [VIETNAMDELI] Chả lụa (Giò lụa kiểu Việt) 450g

Giá thông thường ¥1,110
Giá bán ¥1,110 Giá thông thường
10249 - [VIETNAMDELI] Chả lụa (Giò chiên kiểu Việt) 450g
ベトナム

10249 - [VIETNAMDELI] Chả lụa (Giò chiên kiểu Việt) 450g

Giá thông thường ¥1,110
Giá bán ¥1,110 Giá thông thường
10250 - [VIETNAMDELI] Chả quế (giò chiên kiểu Việt, có hương quế) 450g
ベトナム

10250 - [VIETNAMDELI] Chả quế (giò chiên kiểu Việt, có hương quế) 450g

Giá thông thường ¥1,110
Giá bán ¥1,110 Giá thông thường
10252 - [VIETNAMDELI] Zotai (giò kiểu Việt có tai heo và nấm) 450g
ベトナム

10252 - [VIETNAMDELI] Zotai (giò kiểu Việt có tai heo và nấm) 450g

Giá thông thường ¥1,190
Giá bán ¥1,190 Giá thông thường
10253 - [VIETNAMDELI] Lạp xưởng (Salami kiểu Việt Nam) 300g
ベトナム

10253 - [VIETNAMDELI] Lạp xưởng (Salami kiểu Việt Nam) 300g

Giá thông thường ¥1,190
Giá bán ¥1,190 Giá thông thường
10254 - [VIETNAMDELI] Giò bò (chả kiểu Việt có thịt bò) 450g
ベトナム

10254 - [VIETNAMDELI] Giò bò (chả kiểu Việt có thịt bò) 450g

Giá thông thường ¥1,190
Giá bán ¥1,190 Giá thông thường
10255 - [VIETNAMDELI] Chả mực (chả kiểu Việt làm từ thịt heo và mực) 450g
ベトナム

10255 - [VIETNAMDELI] Chả mực (chả kiểu Việt làm từ thịt heo và mực) 450g

Giá thông thường ¥1,260
Giá bán ¥1,260 Giá thông thường
10256 - [VIETNAMDELI] Bò viên(viên thịt kiểu Việt Nam từ thịt bò và heo) 450g
ベトナム

10256 - [VIETNAMDELI] Bò viên(viên thịt kiểu Việt Nam từ thịt bò và heo) 450g

Giá thông thường ¥1,260
Giá bán ¥1,260 Giá thông thường
10283 - Ốc biển (Whelk) 500g
ベトナム

10283 - Ốc biển (Whelk) 500g

Giá thông thường ¥470
Giá bán ¥470 Giá thông thường
10284 - Thịt cua xay 300g
ベトナム

10284 - Thịt cua xay 300g

Giá thông thường ¥300
Giá bán ¥300 Giá thông thường
10373 - Nghệ đông lạnh 250g
ベトナム

10373 - Nghệ đông lạnh 250g

Giá thông thường ¥210
Giá bán ¥210 Giá thông thường
10385 - [ICHIBA FOOD] Vải thiều đông lạnh 500g
ベトナム

10385 - [ICHIBA FOOD] Vải thiều đông lạnh 500g

Giá thông thường ¥640
Giá bán ¥640 Giá thông thường
10664 - 冷凍唐辛子 250g
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10664 - 冷凍唐辛子 250g

Giá thông thường ¥270
Giá bán ¥270 Giá thông thường
11021 - 冷凍ゆで落花生 300gr
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11021 - 冷凍ゆで落花生 300gr

Giá thông thường ¥300
Giá bán ¥300 Giá thông thường
20001 - [Lust] Tempe
インドネシア

20001 - [Lust] Tempe

Giá thông thường ¥350
Giá bán ¥350 Giá thông thường
20002 - Ớt đỏ đông lạnh, sản xuất tại Java
インドネシア

20002 - Ớt đỏ đông lạnh, sản xuất tại Java

Giá thông thường ¥770
Giá bán ¥770 Giá thông thường
20003 - Ớt xanh đông lạnh
インドネシア

20003 - Ớt xanh đông lạnh

Giá thông thường ¥580
Giá bán ¥580 Giá thông thường
20004 - Ớt xoăn đông lạnh
インドネシア

20004 - Ớt xoăn đông lạnh

Giá thông thường ¥920
Giá bán ¥920 Giá thông thường
20005 - Lá chanh Thái đông lạnh
インドネシア

20005 - Lá chanh Thái đông lạnh

Giá thông thường ¥290
Giá bán ¥290 Giá thông thường
20006 - Lá pandan đông lạnh
インドネシア

20006 - Lá pandan đông lạnh

Giá thông thường ¥130
Giá bán ¥130 Giá thông thường
20007 - Riềng đông lạnh
インドネシア

20007 - Riềng đông lạnh

Giá thông thường ¥220
Giá bán ¥220 Giá thông thường
20008 - Nghệ đông lạnh
インドネシア

20008 - Nghệ đông lạnh

Giá thông thường ¥290
Giá bán ¥290 Giá thông thường
20200-RAJA RENDANG + SAMBEL HIJAU đông lạnh
インドネシア

20200-RAJA RENDANG + SAMBEL HIJAU đông lạnh

Giá thông thường ¥1,620
Giá bán ¥1,620 Giá thông thường
20201-RAJA PEMPEK đông lạnh ラジャ ペンペック (món cá xay nhuyễn・đông lạnh)
インドネシア

20201-RAJA PEMPEK đông lạnh ラジャ ペンペック (món cá xay nhuyễn・đông lạnh)

Giá thông thường ¥1,160
Giá bán ¥1,160 Giá thông thường
20202-RAJA MÌ GÀ VIÊN THỊT ĐÔNG LẠNH
インドネシア

20202-RAJA MÌ GÀ VIÊN THỊT ĐÔNG LẠNH

Giá thông thường ¥1,310
Giá bán ¥1,310 Giá thông thường
20203-RAJA NASI PADANG Cà ri gà + sambal xanh
インドネシア

20203-RAJA NASI PADANG Cà ri gà + sambal xanh

Giá thông thường ¥1,770
Giá bán ¥1,770 Giá thông thường
20204-RAJA NASI PADANG GULAI KIKIL + Cơm + Cà ri mít ラジャ ナシパダン Cà ri gân bò + Cơm + Jackfr
インドネシア

20204-RAJA NASI PADANG GULAI KIKIL + Cơm + Cà ri mít ラジャ ナシパダン Cà ri gân bò + Cơm + Jackfr

Giá thông thường ¥1,770
Giá bán ¥1,770 Giá thông thường
20205-RAJA NASI PADANG RENDANG + Cơm + Cà ri mít
インドネシア

20205-RAJA NASI PADANG RENDANG + Cơm + Cà ri mít

Giá thông thường ¥1,770
Giá bán ¥1,770 Giá thông thường
20206-RAJA NASI PADANG COMBO GÀ CÀ RI + RENDANG Raja Nasi Padang set cà ri gà + rendang
インドネシア

20206-RAJA NASI PADANG COMBO GÀ CÀ RI + RENDANG Raja Nasi Padang set cà ri gà + rendang

Giá thông thường ¥2,080
Giá bán ¥2,080 Giá thông thường
20207-RAJA NASI PADANG Set hoàn chỉnh Gulai Kikil + Rendang Raja Nasi Padang, cà ri chân bò + rendang
インドネシア

20207-RAJA NASI PADANG Set hoàn chỉnh Gulai Kikil + Rendang Raja Nasi Padang, cà ri chân bò + rendang

Giá thông thường ¥2,080
Giá bán ¥2,080 Giá thông thường
20208-RAJA BASO ACI TULANG RANGU ラジャ バソアチ có sụn bò
インドネシア

20208-RAJA BASO ACI TULANG RANGU ラジャ バソアチ có sụn bò

Giá thông thường ¥890
Giá bán ¥890 Giá thông thường
20209-RAJA BASO ACI PHÔ MAI ラジャ バソアチ có phô mai
インドネシア

20209-RAJA BASO ACI PHÔ MAI ラジャ バソアチ có phô mai

Giá thông thường ¥890
Giá bán ¥890 Giá thông thường
20210-RAJA BASO ACI AYAM SUWIR Raja Baso Aci có thịt gà xé sợi
インドネシア

20210-RAJA BASO ACI AYAM SUWIR Raja Baso Aci có thịt gà xé sợi

Giá thông thường ¥890
Giá bán ¥890 Giá thông thường
20211-RAJA TONGKOL Cá Balado + lá húng quế
インドネシア

20211-RAJA TONGKOL Cá Balado + lá húng quế

Giá thông thường ¥1,200
Giá bán ¥1,200 Giá thông thường
20212-RAJA TEMPE OREK Raja Tempe xào ngọt cay
インドネシア

20212-RAJA TEMPE OREK Raja Tempe xào ngọt cay

Giá thông thường ¥690
Giá bán ¥690 Giá thông thường
20213-RAJA JENGKOL BALADO Raja Jengkol sốt balado
インドネシア

20213-RAJA JENGKOL BALADO Raja Jengkol sốt balado

Giá thông thường ¥1,850
Giá bán ¥1,850 Giá thông thường
20214-RAJA BASRENG Dầu ớt lá chanh + lá combava
インドネシア

20214-RAJA BASRENG Dầu ớt lá chanh + lá combava

Giá thông thường ¥1,000
Giá bán ¥1,000 Giá thông thường
20215-RAJA Cà ri gà gulai đông lạnh sambal xanh
インドネシア

20215-RAJA Cà ri gà gulai đông lạnh sambal xanh

Giá thông thường ¥1,160
Giá bán ¥1,160 Giá thông thường
20216-RAJA BATAGOR đông lạnh sốt đậu phộng
インドネシア

20216-RAJA BATAGOR đông lạnh sốt đậu phộng

Giá thông thường ¥850
Giá bán ¥850 Giá thông thường
20217-RAJA SIOMAY FROZEN RAJA SIOMAY (chả cá hấp) đông lạnh
インドネシア

20217-RAJA SIOMAY FROZEN RAJA SIOMAY (chả cá hấp) đông lạnh

Giá thông thường ¥850
Giá bán ¥850 Giá thông thường
20218-RAJA GULAI KIKIL SAMBAL HIJAU Raja cà ri chân bò
インドネシア

20218-RAJA GULAI KIKIL SAMBAL HIJAU Raja cà ri chân bò

Giá thông thường ¥1,160
Giá bán ¥1,160 Giá thông thường
20219-RAJA SEBLAK RAJA SEBLAK
インドネシア

20219-RAJA SEBLAK RAJA SEBLAK

Giá thông thường ¥890
Giá bán ¥890 Giá thông thường
20220-RAJA CIRENG Gà xé ラジャ チレン có thịt gà xé
インドネシア

20220-RAJA CIRENG Gà xé ラジャ チレン có thịt gà xé

Giá thông thường ¥890
Giá bán ¥890 Giá thông thường
40036 - [Mekeni] Xúc xích phô mai Picnic 500g
フィリピン

40036 - [Mekeni] Xúc xích phô mai Picnic 500g

Giá thông thường ¥1,400
Giá bán ¥1,400 Giá thông thường