Chuyển đến nội dung

Bộ sưu tập: 冷凍肉類

So sánh (0/5)

20 sản phẩm

10195 - Tai heo 1kg
ベトナム

10195 - Tai heo 1kg

Giá thông thường ¥550
Giá bán ¥550 Giá thông thường
10199 - Gân bò 500g
ベトナム

10199 - Gân bò 500g

Giá thông thường ¥710
Giá bán ¥710 Giá thông thường
10208 - Gà già 1.2kg
ベトナム

10208 - Gà già 1.2kg

Giá thông thường ¥750
Giá bán ¥750 Giá thông thường
10211 - Ruột non heo 1kg
ベトナム

10211 - Ruột non heo 1kg

Giá thông thường ¥825
Giá bán ¥825 Giá thông thường
10213 - Tim heo(Pork heart) 1kg
ベトナム

10213 - Tim heo(Pork heart) 1kg

Giá thông thường ¥680
Giá bán ¥680 Giá thông thường
10220 - Vịt đông lạnh 1.6~1.7kg/con
ベトナム

10220 - Vịt đông lạnh 1.6~1.7kg/con

Giá thông thường ¥1,520
Giá bán ¥1,520 Giá thông thường
10264 - Thịt ba chỉ heo có da khoảng 1kg
ベトナム

10264 - Thịt ba chỉ heo có da khoảng 1kg

Giá thông thường ¥1,455
Giá bán ¥1,455 Giá thông thường
10265 - Thịt ba rọi vai bò khoảng 1.5Kg
ベトナム

10265 - Thịt ba rọi vai bò khoảng 1.5Kg

Giá thông thường ¥2,150
Giá bán ¥2,150 Giá thông thường
10267 - Gà già đông lạnh 1kg
ベトナム

10267 - Gà già đông lạnh 1kg

Giá thông thường ¥630
Giá bán ¥630 Giá thông thường
10550 - Thịt vịt đông lạnh 1.7kg
ベトナム

10550 - Thịt vịt đông lạnh 1.7kg

Giá thông thường ¥1,520
Giá bán ¥1,520 Giá thông thường
10815 Vịt nướng đông lạnh 1.5~1.7Kg
ベトナム

10815 Vịt nướng đông lạnh 1.5~1.7Kg

Giá thông thường ¥1,500
Giá bán ¥1,500 Giá thông thường
10975 - 骨なし皮付き 豚スネ/kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

10975 - 骨なし皮付き 豚スネ/kg

Giá thông thường ¥1,250
Giá bán ¥1,250 Giá thông thường
11014 - 豚スペアリブ1kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11014 - 豚スペアリブ1kg

Giá thông thường ¥1,460
Giá bán ¥1,460 Giá thông thường
11028 - 豚耳
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11028 - 豚耳

Giá thông thường ¥690
Giá bán ¥690 Giá thông thường
11029 - 豚の子宮
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11029 - 豚の子宮

Giá thông thường ¥1,160
Giá bán ¥1,160 Giá thông thường
11056 - 豚の大腸 ~1kg
インドネシア
フィリピン
ベトナム

11056 - 豚の大腸 ~1kg

Giá thông thường ¥1,110
Giá bán ¥1,110 Giá thông thường
20055 - [Fiesta] Cánh gà cay
インドネシア

20055 - [Fiesta] Cánh gà cay

Giá thông thường ¥650
Giá bán ¥650 Giá thông thường
20056 - [Fiesta] gà rán
インドネシア

20056 - [Fiesta] gà rán

Giá thông thường ¥510
Giá bán ¥510 Giá thông thường
20057 - [フィエスタ] Gà karaage
インドネシア

20057 - [フィエスタ] Gà karaage

Giá thông thường ¥580
Giá bán ¥580 Giá thông thường
20058 - [Fiesta] Gà rán nóng giòn
インドネシア

20058 - [Fiesta] Gà rán nóng giòn

Giá thông thường ¥1,100
Giá bán ¥1,100 Giá thông thường