Chuyển đến nội dung

Bộ sưu tập: 冷凍肉類

So sánh (0/5)

14 sản phẩm

10195 - Tai heo 1kg
ベトナム

10195 - Tai heo 1kg

Giá thông thường ¥630
Giá bán ¥630 Giá thông thường
10199 - Gân bò 500g
ベトナム

10199 - Gân bò 500g

Giá thông thường ¥650
Giá bán ¥650 Giá thông thường
10208 - Gà già 1.2kg
ベトナム

10208 - Gà già 1.2kg

Giá thông thường ¥700
Giá bán ¥700 Giá thông thường
10211 - Ruột non heo 1kg
ベトナム

10211 - Ruột non heo 1kg

Giá thông thường ¥850
Giá bán ¥850 Giá thông thường
10213 - Tim heo(Pork heart) 1kg
ベトナム

10213 - Tim heo(Pork heart) 1kg

Giá thông thường ¥650
Giá bán ¥650 Giá thông thường
10220 - Vịt đông lạnh 1.6~1.7kg/con
ベトナム

10220 - Vịt đông lạnh 1.6~1.7kg/con

Giá thông thường ¥1,500
Giá bán ¥1,500 Giá thông thường
10264 - Thịt ba chỉ heo có da khoảng 1kg
ベトナム

10264 - Thịt ba chỉ heo có da khoảng 1kg

Giá thông thường ¥1,340
Giá bán ¥1,340 Giá thông thường
10265 - Thịt ba rọi vai bò khoảng 1.5Kg
ベトナム

10265 - Thịt ba rọi vai bò khoảng 1.5Kg

Giá thông thường ¥2,150
Giá bán ¥2,150 Giá thông thường
10267 - Gà già đông lạnh 1kg
ベトナム

10267 - Gà già đông lạnh 1kg

Giá thông thường ¥600
Giá bán ¥600 Giá thông thường
10815 Vịt nướng đông lạnh 1.5~1.7Kg
ベトナム

10815 Vịt nướng đông lạnh 1.5~1.7Kg

Giá thông thường ¥1,290
Giá bán ¥1,290 Giá thông thường
20055 - [Fiesta] Cánh gà cay
インドネシア

20055 - [Fiesta] Cánh gà cay

Giá thông thường ¥800
Giá bán ¥800 Giá thông thường
20056 - [Fiesta] gà rán
インドネシア

20056 - [Fiesta] gà rán

Giá thông thường ¥750
Giá bán ¥750 Giá thông thường
20057 - [フィエスタ] Gà karaage
インドネシア

20057 - [フィエスタ] Gà karaage

Giá thông thường ¥750
Giá bán ¥750 Giá thông thường
20058 - [Fiesta] Gà rán nóng giòn
インドネシア

20058 - [Fiesta] Gà rán nóng giòn

Giá thông thường ¥1,100
Giá bán ¥1,100 Giá thông thường